Every page names its reviewer, the review date, and the sources behind itHow we grade evidenceEditorial standards
La Bàn Y KhoaMedCompass

Glossary

Terms that come up when you deal with clinics and paperwork, each with its English equivalent so you can look up the original research yourself. Several of them are routinely confused, and the confusion is expensive.

Terms15 confirmed by a doctor

VietnameseEnglishMeaningSpecialty
Biến chứng mạch máuVascular complicationTình trạng mạch máu bị tắc hoặc chèn ép làm gián đoạn cấp máu. Hiếm nhưng là biến chứng nặng nhất của tiêm chất làm đầy.Da liễu
Chống chỉ địnhContraindicationTình huống không được thực hiện một can thiệp.Chung
Cỡ mẫuSample sizeSố đối tượng trong nghiên cứu; cỡ mẫu nhỏ làm kết luận yếu đi.Chung
Giấy phép hoạt độngOperating licenceGiấy cấp cho một CƠ SỞ. Khác hoàn toàn với giấy phép hành nghề — một cơ sở có giấy phép vẫn có thể để người không có giấy phép hành nghề thực hiện, và đó là vi phạm.Chung
Giấy phép hành nghềPractising licenceGiấy do cơ quan y tế cấp cho một CÁ NHÂN, xác nhận người đó được phép hành nghề và trong phạm vi chuyên môn nào.Chung
Gây mê toàn thânGeneral anaesthesiaMất ý thức có kiểm soát, cần bác sĩ gây mê và theo dõi liên tục.Gây mê và An toàn người bệnh
Khám tiền phẫuPre-operative assessmentĐánh giá trước mổ gồm hỏi bệnh, khám và xét nghiệm. Mục đích là phát hiện những thứ đổi kế hoạch mổ, không phải lấy đủ giấy tờ.Gây mê và An toàn người bệnh
Loạt ca bệnhCase seriesBáo cáo kết quả của một nhóm bệnh nhân do cùng một nhóm thực hiện. Hữu ích nhưng khó quy chiếu sang người khác, vì kết quả gắn với tay nghề của nhóm đó.Chung
Mức bằng chứngLevel of evidenceThang đánh giá độ tin cậy của một kết luận y khoa, dựa trên loại nghiên cứu đứng sau nó. Nó nói về trạng thái tri thức của ngành, không nói về chất lượng bài viết hay chất lượng cơ sở.Chung
Phạm vi chuyên mônScope of practiceDanh mục kỹ thuật mà một cơ sở hoặc một người được phép thực hiện. Làm ngoài phạm vi là nơi tai biến hay xảy ra nhất.Chung
Sẹo phì đạiHypertrophic scarSẹo dày nhưng không lan ra ngoài ranh giới vết thương.Da liễu
Thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiênRandomised controlled trial (RCT)Thiết kế nghiên cứu phân nhóm ngẫu nhiên để so sánh, nhằm giảm thiên lệch. Ít gặp trong ngành thẩm mỹ vì lý do thực tế và đạo đức.Chung
Tỉ lệ mổ lạiRevision rateTỉ lệ ca phải can thiệp lại trong một khoảng thời gian theo dõi. Con số này vô nghĩa nếu không ghi kèm khoảng thời gian.Thẩm mỹ và Tạo hình
Tổng quan hệ thốngSystematic reviewNghiên cứu tổng hợp toàn bộ nghiên cứu đã có về một câu hỏi, theo phương pháp công bố trước. Mức bằng chứng cao nhất.Chung
Đồng ý sau khi được thông tinInformed consentViệc người bệnh đồng ý sau khi đã được giải thích đầy đủ về lợi ích, rủi ro và các lựa chọn thay thế. Một chữ ký không kèm phần giải thích thì không phải cái này.Chung
Why the English column is hereSo you can search the original research. Vietnamese search terms rarely reach PubMed or Cochrane; the English equivalent does. Terms shown here have been confirmed by a doctor — ones still in review are not published.