| Aesthetic Surgery Journal Hoa Kỳ · 2024 | Tạp chí bình duyệt | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Tóm lược có dẫn nguồn. Ghi tên tạp chí và năm. | — |
| Bệnh viện Da liễu Trung ương — hướng dẫn chuyên môn Việt Nam · 2025 | Cơ sở y tế công | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Tóm lược có dẫn nguồn. | — |
| CDC · Travelers’ Health Hoa Kỳ · 2026 | Cơ quan y tế công | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Tóm lược có dẫn nguồn. Trích đúng điều khoản, không diễn giải lại. | Phải phân biệt khuyến cáo CỦA CDC với khuyến cáo CDC DẪN LẠI từ nơi khác. Gán sai nguồn khuyến cáo là lỗi nặng và phải đính chính công khai — đính chính 03/2026 chính là lỗi này. |
| Cochrane Library Quốc tế · 2025 | Tổng quan hệ thống | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Tóm lược có dẫn nguồn. Ghi tên tổng quan, năm, và dẫn về bản gốc. | Mức tin cậy cao nhất trong thư viện. |
| Cục Quản lý Khám chữa bệnh — hướng dẫn chuyên môn Việt Nam · 2024 | Cơ quan quản lý | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Trích đúng điều khoản, không diễn giải lại nghĩa vụ. | — |
| Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 Việt Nam · 2023 | Văn bản pháp luật | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Trích đúng điều khoản. | — |
| MHRA / FDA · thu hồi thiết bị Anh · Hoa Kỳ · 2026 | Cơ quan quản lý | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Tóm lược có dẫn nguồn. Dùng cho cảnh báo vật liệu và thiết bị. | Một thông báo thu hồi kích hoạt duyệt lại ngay, không chờ mốc 12 tháng. |
| Medical Korea — hệ thống đăng ký KHIDI Hàn Quốc · 2025 | Cơ quan quản lý | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Tóm lược có dẫn nguồn, kèm mốc thời gian của số liệu. | — |
| NICE (Anh) Anh · 2025 | Hướng dẫn lâm sàng | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Tóm lược có dẫn nguồn. Ghi rõ phiên bản và ngày rà soát. | Cập nhật thường xuyên và có ghi ngày rà soát — nên đối chiếu lại mỗi kỳ. |
| Nghị định 117/2020/NĐ-CP Việt Nam · 2020 | Văn bản pháp luật | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Trích đúng điều khoản và điểm. | — |
| Nghị định 96/2023/NĐ-CP Việt Nam · 2023 | Văn bản pháp luật | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Trích đúng điều khoản. Nội dung pháp lý được ghi nhãn rõ là không phải nội dung y khoa. | — |
| Plastic and Reconstructive Surgery · Global Open Hoa Kỳ · 2023 | Tạp chí bình duyệt | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Tóm lược có dẫn nguồn. | — |
| PubMed · MEDLINE Hoa Kỳ | Cơ sở dữ liệu nghiên cứu | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Chỉ dẫn liên kết tới bài gốc. | Phải đọc toàn văn, không dùng mỗi phần tóm tắt: phần tóm tắt thường bỏ mất giới hạn của nghiên cứu, và giới hạn mới là phần thư viện cần. |
| suckhoethudo.vn (Sở Y tế Hà Nội) Việt Nam | Cổng dữ liệu công | Mức 1 Bằng chứng gốc hoặc cơ quan chính thức | Dẫn liên kết tra cứu. Không sao chép danh sách cơ sở về thư viện. | Dùng cho hướng dẫn tra giấy phép. Thư viện KHÔNG giữ bản sao danh sách cơ sở — giữ bản sao là tự tạo ra một danh bạ, và một danh bạ sớm muộn bị đọc như một bảng xếp hạng. |
| ASPS · plasticsurgery.org Hoa Kỳ · 2024 | Hội chuyên ngành | Mức 2 Hội chuyên ngành | Tóm lược có dẫn nguồn. Ghi rõ nhóm đối tượng áp dụng. | Bảng phí của hội này chỉ gồm PHÍ BÁC SĨ PHẪU THUẬT, không gồm gây mê, phòng mổ, vật tư. Thư viện đã phải công bố đính chính 01/2026 vì từng diễn đạt không rõ điểm này. |
| Khoa phẫu thuật Đại học Washington — trang chi phí Hoa Kỳ · 2024 | Cơ sở học thuật | Mức 2 Hội chuyên ngành | Dẫn số liệu kèm năm và kèm phạm vi áp dụng. | Nguồn của con số đáng nhớ nhất trên trang chi phí: mức công bố bình quân khoảng 3.950 đô la so với tổng chi phí thực tế có thể vượt 15.000 đô la. |
| Khuyến cáo của các hội nghề nghiệp quốc tế về xử trí biến chứng chất làm đầy Quốc tế · 2021 | Hội chuyên ngành | Mức 2 Hội chuyên ngành | Tóm lược có dẫn nguồn. Ghi rõ phiên bản. | Công bố 2021 — quá mốc 5 năm, cần kiểm xem đã có bản mới hơn chưa. |
| ISAPS · Global Survey Quốc tế · 2024 | Khảo sát ngành | Mức 3 Khảo sát ngành | Dẫn số liệu kèm năm và kèm giới hạn. | Số liệu TỰ KHAI của hội viên, không phải số liệu thống kê quốc gia. Phải ghi rõ giới hạn mỗi lần dẫn. |
| Save Face (Anh) — sổ bộ người hành nghề thẩm mỹ Anh · 2026 | Sổ bộ tư nhân | Mức 3 Khảo sát ngành | Nêu như MÔ HÌNH QUẢN LÝ để tham khảo, không phải lời giới thiệu. | Đây là sổ bộ tư nhân, người hành nghề TRẢ PHÍ để được ghi danh. Nêu ở đây vì bộ kiểm 116 điểm của họ là một mô hình đáng tham khảo, không phải vì thư viện khuyên ai dùng — La Bàn Y Khoa không giữ danh sách nơi được khuyên. |
| Babitalk (바비톡) Hàn Quốc | Nền tảng thương mại | Mức 4 Không dùng làm căn cứ y khoa | CHỈ dùng để mô tả thị trường. Không bao giờ làm căn cứ y khoa. | Không liên quan tới bản án nêu ở dòng trên — ghi rõ điều này vì gộp hai nền tảng vào một kết luận là đúng loại lỗi thư viện phải đính chính. |
| Gangnam Unni (강남언니) Hàn Quốc | Nền tảng thương mại | Mức 4 Không dùng làm căn cứ y khoa | CHỈ dùng để mô tả thị trường. Không bao giờ làm căn cứ y khoa. | Người điều hành công ty vận hành nền tảng này bị toà phúc thẩm Seoul tuyên án treo tháng 7/2023 vì mô hình thu phí theo bệnh nhân được giới thiệu. Bản án dành cho cá nhân người điều hành, không phải cho công ty. Nêu như bài học về mô hình kinh doanh — và là lý do lược đồ của thư viện này không có bảng referral. |
| RealSelf Hoa Kỳ | Diễn đàn người dùng | Mức 4 Không dùng làm căn cứ y khoa | CHỈ dùng để phát hiện chủ đề người đọc đang quan tâm. Không bao giờ làm căn cứ y khoa. | Giữ trong danh mục vì nó cho biết người đọc đang nghe gì ngoài kia, không vì nó đúng. |
| Tài liệu kỹ thuật của một nhà sản xuất thiết bị Quốc tế · 2024 | Tài liệu nhà sản xuất | Mức 4 Không dùng làm căn cứ y khoa | Dùng được cho thông số thiết bị. KHÔNG dùng làm căn cứ về hiệu quả hay an toàn. | Bài mà toàn bộ nguồn đến từ đây không phải bài kiến thức có nguồn yếu — nó là tài liệu bán hàng có trích dẫn, và phải viết lại từ nguồn độc lập. |